Breaking

Trong kỷ nguyên AI, Phật giáo còn ý nghĩa tồn tại không?

Vấn đề này đã được hỏi tôi trong rất nhiều dịp.

Người hỏi có người thuộc giới công nghệ, có người thuộc giới triết học, lại có người là cư dân mạng bình thường — họ cảm thấy, AI lợi hại như vậy, cái gì cũng tính được, cái gì cũng đáp được, con người còn cần tôn giáo để làm gì? Còn cần Phật giáo để làm gì?




Học Phật là việc lớn “liễu sinh thoát tử” (giải quyết chuyện sinh tử). Nếu nói người lớn tuổi học Phật lấy việc “liễu tử” (giải quyết chuyện chết) làm trọng, đặt trọng tâm vào việc thiện chung và vãng sinh Tịnh độ, thì người trẻ tuổi học Phật có thể lấy việc “liễu sinh” (giải quyết chuyện sống) làm trọng tâm.
Nhắc đến giai điệu "Một thuở yêu người", giới yêu nhạc nghĩ tới ngay phiên bản tiếng Hoa rất nổi tiếng của danh ca Hồng Kông Trương Học Hữu, nhưng bản gốc lại là một bài hát tiếng Nhật do Kei Ogura & Koji Kanda đồng sáng tác vào năm 1992. Tại xứ hoa anh đào, giọng ca được cho là có lối diễn đạt sâu sắc nhất chính là ca sĩ kiêm diễn viên Tomio Umezawa.
宫花红 - 平生不晚
Cung Hoa Hồng - Bình Sinh Bất Vãn

山一重 水一重
Shān yī chóng, shuǐ yī chóng
Núi mấy lớp, sông mấy tầng
Mỗi khi bước vào cửa chùa, đặc biệt là khi tiến vào chính điện, chúng ta thường thấy những người xung quanh hành lễ chắp tay. Bản thân ta cũng vô thức chắp tay theo, và tâm hồn nhờ đó mà trở nên thanh tịnh hơn một chút.
Sau khi được truyền vào Trung Quốc từ thời Tây Hán, Phật giáo dần hòa quyện với văn hóa truyền thống của chúng ta và đi sâu vào mọi lĩnh vực của đời sống xã hội.
Cùng với việc kinh Phật được dịch thuật và lưu hành rộng rãi, rất nhiều thành ngữ liên quan đến Phật giáo đã dần trở thành một phần của tiếng Hán, làm cho kho tàng từ vựng tiếng Hán trở nên phong phú và đa dạng hơn.
Phạm vi ứng dụng rộng rãi của thành ngữ Phật giáo khiến người ta phải trầm trồ thán phục. Có lẽ nhiều người không quá am hiểu về Phật giáo, nhưng khi nhắc đến những thành ngữ này thì chắc chắn ai nấy đều biết, không ai là không rõ.
1. Tu dưỡng, phải biết thẹn mà học hỏi, biết lỗi mà sửa đổi, biết hổ thẹn mà suy ngẫm.

 2. Tâm lượng của một người càng lớn, phước báo càng lớn; tu thiện tích phước, lợi lộc tự nhiên theo đó mà đến.
荒 - 郑鱼
Hoang - Trịnh Ngư


我以傲骨震大地 以道纹凌九天
wǒ yǐ ào gǔ zhèn dà dì, yǐ dào wén líng jiǔ tiān
Ta lấy ngạo cốt làm rung chuyển đất trời, lấy đạo văn vượt lên chín tầng mây
“世界” từ "Thế Giới" bắt nguồn từ Kinh Phật, chứ không phải danh từ trong ngôn ngữ hiện đại, truy tìm nguồn gốc của nó xuất xứ từ Phật giáo. Cụm từ "Thế Giới" ,trong đó "Thế" nghĩa là thời gian, "Giới" nghĩa là không gian, bao hàm không gian thời gian không thể tách rời. Trung Quốc cổ đại hình dung "Đại Thiên Thế Giới" với cách dùng thông dụng là "Thiên Hạ" cho đến ngày nay. Theo quyển 4 " Kinh Lăng Nghiêm" , "Thế" nghĩa là thời gian trôi qua,"Giới" ám chỉ phương hướng. Tức là trên phương diện thời gian gồm có quá khứ - -hiện tại - vị lai , trên phương diện không gian có đông- tây- nam - bắc, trên - dưới - mười phương , cụm từ "Thế Giới" trong Phật giáo không những ám chỉ "địa cầu" mà chỉ chung chung cả vũ trụ, ngày nay thông thường sử dụng cụm từ này chỉ để ám chỉ "địa cầu"



“实际” Cụm từ "Thực Tế" là thuật ngữ Phật giáo, dùng để chỉ cảnh giới "Chân như" (真如) hay "Pháp tính" (法性), cũng tương tự như nói "Thực tướng" (实相).
乱世书 - 平生不晚
Loạn Thế Thư - Bình Sinh Bất Vãn


长廊 谁在慌乱间走碎步
cháng láng shéi zài huāng luàn jiān zǒu suì bù
Hành lang sâu thẳm, dáng ai hoảng hốt bước dồn dập
Ý nghĩa của thời gian nằm ở chỗ nó có thể tái cấu trúc lại thế giới bất cứ lúc nào. Nói cách khác, sau mỗi lần thời gian định hình lại, thế giới sẽ xuất hiện với một diện mạo hoàn toàn mới. Thời gian mở ra cho chúng ta không gian để đưa ra những quyết định mới, đồng thời mang đến cơ hội để hiện thực hóa những mục tiêu mới. Vì vậy, chỉ cần chúng ta trân trọng và sử dụng tốt thời gian, chúng ta có thể phát huy tối đa giá trị của nó.
难却 - 平生不晚
Sao Đành - Bình Sinh Bất Vãn


腰如细柳扶风
yāo rú xì liǔ fú fēng
Vòng eo tựa liễu mềm đung đưa trước gió